tên đạn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi tên và viên đạn: "tên đạn" là từ ghép chỉ các loại vũ khí bắn xa thời cổ (tên) và thời hiện đại (đạn), dùng để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến tranh.
- Ẩn dụ cho chiến tranh, chiến trường: "tên đạn" thường được dùng để chỉ sự nguy hiểm, khốc liệt của chiến tranh, hoặc bản thân chiến trường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Trong trận chiến, tên đạn bay loạn xạ. (Trên chiến trường, mũi tên và viên đạn bay lung tung.)
- Anh ấy bị thương vì tên đạn của kẻ thù. (Anh ấy bị tổn thương do vũ khí của đối phương.)
Nghĩa bóng:
- Cuộc đời người lính là đối mặt với tên đạn hàng ngày. (Cuộc sống của người lính là luôn phải đương đầu với hiểm nguy chiến tranh.)
- Tên đạn không tha cho ai, dù già hay trẻ. (Chiến tranh tàn khốc, không chừa một ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tên đạn khói lửa": chiến trường đầy khói lửa và vũ khí.
- Anh ấy đã từng trải qua tên đạn khói lửa ở chiến trường. (Anh ấy từng sống trong môi trường chiến tranh ác liệt.)
"sống trong tên đạn": sống trong cảnh chiến tranh, hiểm nguy thường trực.
- Dân làng sống trong tên đạn suốt nhiều năm. (Người dân sống trong chiến tranh liên miên.)
Biến thể và từ gần giống
Tên (danh từ): mũi tên, vũ khí thời cổ.
- Xưa kia, tên được làm từ tre và lông chim. (Ngày xưa, mũi tên được chế tạo từ tre và lông chim.)
Đạn (danh từ): viên đạn, vũ khí hiện đại.
- Đạn có nhiều loại: đạn pháo, đạn súng trường. (Đạn có nhiều loại khác nhau.)
Lửa đạn (danh từ): chiến trường, nơi có đạn lửa — đồng nghĩa với "tên đạn" trong nghĩa bóng.
- Anh ấy xông pha lửa đạn cứu đồng đội. (Anh ấy lao vào chiến trường nguy hiểm để cứu bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến trường: nơi diễn ra giao chiến.
- Khói lửa: cảnh chiến tranh đầy khói lửa.
- Đao kiếm: vũ khí cận chiến, thường dùng song song với "tên đạn" để chỉ chiến tranh nói chung.
Thành ngữ liên quan
- Tên đạn không có mắt: chiến tranh nguy hiểm, không phân biệt ai.
- Trong chiến tranh, tên đạn không có mắt, ai cũng có thể gặp nạn. (Chiến tranh là mù quáng, bất kỳ ai cũng có thể bị tổn thương.)