tên đạn

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi tên viên đạn: "tên đạn" từ ghép chỉ các loại khí bắn xa thời cổ (tên) thời hiện đại (đạn), dùng để tấn công hoặc phòng thủ trong chiến tranh.
    • Ẩn dụ cho chiến tranh, chiến trường: "tên đạn" thường được dùng để chỉ sự nguy hiểm, khốc liệt của chiến tranh, hoặc bản thân chiến trường.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong trận chiến, tên đạn bay loạn xạ. (Trên chiến trường, mũi tên viên đạn bay lung tung.)
    • Anh ấy bị thương tên đạn của kẻ thù. (Anh ấy bị tổn thương do khí của đối phương.)
  • Nghĩa bóng:

    • Cuộc đời người lính đối mặt với tên đạn hàng ngày. (Cuộc sống của người lính luôn phải đương đầu với hiểm nguy chiến tranh.)
    • Tên đạn không tha cho ai, già hay trẻ. (Chiến tranh tàn khốc, không chừa một ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tên đạn khói lửa": chiến trường đầy khói lửa khí.

    • Anh ấy đã từng trải qua tên đạn khói lửachiến trường. (Anh ấy từng sống trong môi trường chiến tranh ác liệt.)
  • "sống trong tên đạn": sống trong cảnh chiến tranh, hiểm nguy thường trực.

    • Dân làng sống trong tên đạn suốt nhiều năm. (Người dân sống trong chiến tranh liên miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên (danh từ): mũi tên, khí thời cổ.

    • Xưa kia, tên được làm từ tre lông chim. (Ngày xưa, mũi tên được chế tạo từ tre lông chim.)
  • Đạn (danh từ): viên đạn, khí hiện đại.

    • Đạn nhiều loại: đạn pháo, đạn súng trường. (Đạn nhiều loại khác nhau.)
  • Lửa đạn (danh từ): chiến trường, nơi đạn lửađồng nghĩa với "tên đạn" trong nghĩa bóng.

    • Anh ấy xông pha lửa đạn cứu đồng đội. (Anh ấy lao vào chiến trường nguy hiểm để cứu bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến trường: nơi diễn ra giao chiến.
  • Khói lửa: cảnh chiến tranh đầy khói lửa.
  • Đao kiếm: khí cận chiến, thường dùng song song với "tên đạn" để chỉ chiến tranh nói chung.
Thành ngữ liên quan
  • Tên đạn không mắt: chiến tranh nguy hiểm, không phân biệt ai.
    • Trong chiến tranh, tên đạn không mắt, ai cũng có thể gặp nạn. (Chiến tranh mù quáng, bất kỳ ai cũng có thể bị tổn thương.)